to the full

to the full

He enjoyed his vacation to the full.

Định nghĩa

Trạng từ: - Đến mức tối đa, một cách trọn vẹn: "to the full" có nghĩa tận dụng hoặc trải nghiệm một điều đó một cách hoàn toàn, không hạn chế, đến mức cao nhất có thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định sống cuộc đời một cách trọn vẹn sau khi hồi phục sau cơn bệnh.)
  • (Các học sinh tận hưởng chuyến đi của trường một cách trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enjoy something to the full": tận hưởng điều đó một cách trọn vẹn.

    • We should enjoy every moment of our vacation to the full. (Chúng ta nên tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ một cách trọn vẹn.)
  • "Use something to the full": sử dụng điều đó đến mức tối đa.

    • He used his talents to the full in the competition. (Anh ấy đã sử dụng tài năng của mình đến mức tối đa trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Full (tính từ): đầy đủ, trọn vẹn.
    • The glass is full of water. (Cốc đầy nước.)
  • Fully (trạng từ): hoàn toàn, đầy đủ.
    • She was fully aware of the risks. ( ấy hoàn toàn nhận thức được các rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
  • Entirely: toàn bộ, hoàn toàn.
  • To the utmost: đến mức tối đa.
Thành ngữ liên quan
  • To the fullest: một cách trọn vẹn nhất (tương tự "to the full").

    • She lived her life to the fullest. ( ấy sống cuộc đời mình một cách trọn vẹn nhất.)
  • To the max: đến mức tối đa (thân mật).

    • He enjoyed the party to the max. (Anh ấy tận hưởng bữa tiệc đến mức tối đa.)